She uses fashion to hack her body shape.
Dịch: Cô ấy dùng thời trang để hack dáng.
This dress helps to hack your body shape, making you look slimmer.
Dịch: Chiếc váy này giúp hack dáng, khiến bạn trông thon gọn hơn.
đồ định hình
tạo đường cong
dáng người
có dáng
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
tăng cường tuổi trẻ
đi quay phim
mức độ thành phố
chim gõ kiến
Android 19
Đạn có điều khiển
nộp đơn yêu cầu bồi thường
lối thoát hiểm