She has a modern fashion sense.
Dịch: Cô ấy có gu thời trang hiện đại.
His modern fashion sense is admired by many.
Dịch: Gu thời trang hiện đại của anh ấy được nhiều người ngưỡng mộ.
Gu thẩm mỹ thời trang đương đại
Phong cách thời trang hợp thời
hiện đại
thời trang
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
rau húng quế
Các khối gỗ dùng để chơi hoặc xây dựng
tại
kỹ thuật đề xuất
chất thu hút
mẹo trang điểm
tiên lượng năng
cái tên nổi bật