We pooled money to buy her a gift.
Dịch: Chúng tôi góp tiền chung để mua quà cho cô ấy.
Let's pool money for the pizza.
Dịch: Chúng ta cùng góp tiền mua pizza nhé.
đóng góp tiền
hùn tiền
sự đóng góp
quỹ chung
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
người leo núi
giải quyết khó khăn
báo cáo tài chính nửa năm
Người chế tạo bàn
báo cáo học thuật
hiệp ước quốc tế
đầu tiên
màn hình