We pooled money to buy her a gift.
Dịch: Chúng tôi góp tiền chung để mua quà cho cô ấy.
Let's pool money for the pizza.
Dịch: Chúng ta cùng góp tiền mua pizza nhé.
đóng góp tiền
hùn tiền
sự đóng góp
quỹ chung
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Sự đoàn kết nữ giới
hoạt động núi lửa
nhập trực tiếp
Nói chuyện phiếm
di động xã hội
tam thức
tình trạng đã có trước
cái cồng