We pooled money to buy her a gift.
Dịch: Chúng tôi góp tiền chung để mua quà cho cô ấy.
Let's pool money for the pizza.
Dịch: Chúng ta cùng góp tiền mua pizza nhé.
đóng góp tiền
hùn tiền
sự đóng góp
quỹ chung
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
hợp đồng bảo hành
chiếc xe Maybach
Dừng cuộc gọi điện thoại bằng cách cúp máy hoặc tắt điện thoại.
dùng súng chống trả
sự cưỡi, sự đi xe
bảng tin trực tuyến
Nữ diễn viên chính
malleolus là một phần của xương ở mắt cá chân, thường chỉ đến hai phần nhô ra bên ngoài ở hai bên của xương chày và xương mác.