We pooled money to buy her a gift.
Dịch: Chúng tôi góp tiền chung để mua quà cho cô ấy.
Let's pool money for the pizza.
Dịch: Chúng ta cùng góp tiền mua pizza nhé.
đóng góp tiền
hùn tiền
sự đóng góp
quỹ chung
30/08/2025
/ˈfɔːlən ˈeɪndʒəl/
bộ chuyển đổi điện áp
khả năng giao tiếp
gián
thần đèn
thiết bị điện cao thế
Chính sách mở cửa biên giới
Lời chửi, sự chửi rủa
vua