He communicates his ideas effectively.
Dịch: Anh ấy giao tiếp ý tưởng của mình một cách hiệu quả.
The dolphins communicates through a series of clicks and whistles.
Dịch: Cá heo giao tiếp thông qua một loạt các tiếng click và huýt sáo.
thông báo
truyền đạt
kể lại
sự giao tiếp
người giao tiếp
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Bánh Việt Nam
tình hình bất ổn
công suất lớn
không gian chung
tài liệu điện tử
cắt đứt quan hệ bạn bè
viên hút ẩm
ngay sau đó