She is studying musical education at the university.
Dịch: Cô ấy đang học giáo dục âm nhạc tại trường đại học.
Musical education helps children develop their creativity.
Dịch: Giáo dục âm nhạc giúp trẻ phát triển khả năng sáng tạo.
giáo dục âm nhạc
nhạc sĩ
giáo dục
02/01/2026
/ˈlɪvər/
bữa ăn sẵn
người già, người cao tuổi
bị phơi bày, bị lộ ra
rùng mình
va chạm
những lo ngại về chế độ ăn uống
Chiêu trò hấp dẫn
trôi qua lặng lẽ