I oversee content on the website.
Dịch: Tôi giám sát nội dung trên trang web.
She oversees content creation for the marketing team.
Dịch: Cô ấy giám sát việc tạo nội dung cho nhóm marketing.
Giám sát nội dung
Quản lý nội dung
Người giám sát
02/01/2026
/ˈlɪvər/
phòng lập kế hoạch chiến lược
điều khiển hỏa lực
tình trạng hệ thần kinh
con đom đóm
sự chờ đợi
giọt nước tràn ly
khu vực tư nhân
tuyên bố chính thức