The soccer competition was held last summer.
Dịch: Giải đấu bóng đá được tổ chức vào mùa hè năm ngoái.
She trained hard for the upcoming soccer competition.
Dịch: Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ cho giải đấu bóng đá sắp tới.
giải bóng đá
giải bóng đá chuyên nghiệp
bóng đá
cạnh tranh
02/01/2026
/ˈlɪvər/
lạnh không gian
vòng 24 giờ
Nói nhiều, hay nói
Thực phẩm bổ sung cho da
Truyền dữ liệu tốc độ cao trên mạng 4G
tên đăng nhập
quy định tài chính
Cấu trúc protein vỏ