The storm caused damage to the coastal areas.
Dịch: Cơn bão gây tổn hại cho các khu vực ven biển.
Smoking can cause damage to your lungs.
Dịch: Hút thuốc có thể gây tổn hại cho phổi của bạn.
gây hại
gây thiệt hại
gây thương tích
sự tổn hại
tác hại
02/01/2026
/ˈlɪvər/
hạt đậu nhiệt đới
Bệnh phổi
an sinh xã hội
Mối lo chính
Ngày trăng tròn
Vẻ đẹp tuyệt trần
đích thực, thực sự
quốc gia