The causeway connects the island to the mainland.
Dịch: Con đường nối giữa đảo và đất liền.
They built a causeway to facilitate trade between the two regions.
Dịch: Họ đã xây dựng một con đường để thuận tiện cho việc giao thương giữa hai vùng.
cầu
đê
đường đi bộ hoặc đường xe cộ
gây ra
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
sự cạnh tranh kinh doanh
buổi tối thú vị
kỷ niệm học đường
ăn cơm đủ 3 bữa
trung tâm cộng đồng
Thực phẩm nướng
tỷ lệ tiết kiệm
phân tích kỹ thuật