The pharaoh was entombed in a secret chamber.
Dịch: Vị фараон đã được chôn cất trong một căn phòng bí mật.
His hopes were entombed after the project failed.
Dịch: Hy vọng của anh ấy đã bị vùi lấp sau khi dự án thất bại.
chôn cất
mai táng
sự chôn cất
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
Thành tựu quan trọng
Giảm giá theo số lượng
khoản hỗ trợ
nụ cười rạng rỡ
bánh mì nóng
có ý chí, có ý định
đi lang thang, đi rong
công việc thường nhật nhàm chán