The running tolerance of this engine is very tight.
Dịch: Dung sai động của động cơ này rất chặt chẽ.
Ensure the running tolerance is within the acceptable range.
Dịch: Đảm bảo dung sai động nằm trong phạm vi cho phép.
Đàn piano lớn, thường được sử dụng trong các buổi hòa nhạc hoặc biểu diễn chuyên nghiệp.