I have a spare key.
Dịch: Tôi có một chìa khóa dự phòng.
Can you spare me a few minutes?
Dịch: Bạn có thể dành cho tôi vài phút không?
thêm
dự phòng
rảnh
phụ tùng
thời gian rảnh
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
xác minh tính xác thực
những phát triển quân sự
quê hương, tổ quốc
chuột đất
Xung đột tâm lý
tranh đai vô địch
chuyển hóa ưu thế
Hành vi đạo đức