The frozen lake is safe for skating.
Dịch: Hồ nước đông lạnh an toàn để trượt patin.
I bought some frozen vegetables.
Dịch: Tôi đã mua một ít rau đông lạnh.
đá
lạnh lẽo
đông lạnh
đóng băng
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Khiêu vũ gợi dục
tù nhân
Số tiền còn phải thanh toán hoặc nợ chưa trả
Hệ thống pháp luật đồng bộ
Trợ cấp
Thức ăn được làm lạnh để bảo quản hoặc phục vụ.
Thành phố Hoàng đế Huế
Thức uống chiết xuất từ hoa sen.