The price of the item is 50 euros.
Dịch: Giá của món hàng là 50 euro.
I exchanged my dollars for euros.
Dịch: Tôi đã đổi đô la sang euro.
EUR
tiền tệ châu Âu
khu vực đồng euro
tiền giấy euro
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
uể oải, chậm chạp
Nguyên tắc kế toán
đối mặt và giải quyết các khó khăn
tách rác
gỡ lỗi
cơn bão tuyết
Tư vấn chuyên gia
ngành đánh cá; khu vực nuôi trồng thuỷ sản