The household unit consists of parents and their children.
Dịch: Đơn vị hộ gia đình bao gồm cha mẹ và con cái của họ.
Each household unit was surveyed for the census.
Dịch: Mỗi đơn vị hộ gia đình đã được khảo sát trong cuộc điều tra dân số.
Học tập ở nước ngoài bằng nguồn tài chính cá nhân
Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Những giai điệu vui tươi, thường được nghe trong các bữa tiệc hoặc dịp lễ hội.