The sales team exceeded its targets this quarter.
Dịch: Đội ngũ bán hàng đã vượt mục tiêu trong quý này.
She is the leader of the sales team.
Dịch: Cô ấy là trưởng nhóm của đội ngũ bán hàng.
lực lượng bán hàng
phòng bán hàng
bán hàng
bán
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
những người bạn trung thành
công ty tuyển dụng
rửa
dân chơi đồ hiệu
gạch dưới
ma thuật đen
tòa phản quyết
Công ty luật