The police are investigating a criminal enterprise.
Dịch: Cảnh sát đang điều tra một doanh nghiệp tội phạm.
He was involved in a criminal enterprise.
Dịch: Anh ta có liên quan đến một doanh nghiệp tội phạm.
tổ chức tội phạm có tổ chức
tổ chức tội phạm
tội phạm
tội ác
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
thịt heo xay
Chúc mừng sinh nhật
chứng rối loạn giấc ngủ
vụ đắm tàu du lịch
tính gây chia rẽ
Kinh doanh bán hàng
Đối thoại cởi mở
xông pha showbiz