She collects trinketry from her travels.
Dịch: Cô ấy sưu tầm đồ trang sức nhỏ từ những chuyến đi.
The shelf was filled with colorful trinketry.
Dịch: Cái kệ được lấp đầy bằng những đồ trang trí nhỏ đầy màu sắc.
đồ trang sức nhỏ
đồ chơi nhỏ
trang trí
02/01/2026
/ˈlɪvər/
đoàn kiểm tra
Cuộc sống khó khăn
vệc kéo lưới (để đánh bắt cá)
sự phân quyền
Sự tái cấu trúc
cung cấp máu
Trượt patin
lời cảm thán