She wore a beautiful trinket around her neck.
Dịch: Cô ấy đeo một món đồ trang sức nhỏ xinh quanh cổ.
The store sells various trinkets and souvenirs.
Dịch: Cửa hàng bán nhiều đồ vật trang trí và quà lưu niệm.
đồ trang sức nhỏ
đồ trang trí nhỏ
trang trí bằng đồ nhỏ
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
quê hương
Yêu cầu sớm chi trả
các biện pháp y tế công cộng
công việc bảo mật
đợt nắng ấm
cuộc bầu cử quốc hội giữa kỳ năm 2026
Vấn đề riêng tư
bảng dự án