She wore a beautiful trinket around her neck.
Dịch: Cô ấy đeo một món đồ trang sức nhỏ xinh quanh cổ.
The store sells various trinkets and souvenirs.
Dịch: Cửa hàng bán nhiều đồ vật trang trí và quà lưu niệm.
Các loại thực phẩm thủ công, làm thủ công, thường được sản xuất nhỏ lẻ, chất lượng cao, mang đặc trưng truyền thống hoặc địa phương.