I need to buy some beauty supplies.
Dịch: Tôi cần mua một vài đồ dùng làm đẹp.
This store sells a wide range of beauty supplies.
Dịch: Cửa hàng này bán rất nhiều đồ dùng làm đẹp.
mỹ phẩm
sản phẩm làm đẹp
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
tình trạng công việc
doanh thu dự kiến
Bỏ trốn vào rừng
Mọi thứ sẽ ổn
thuộc về biển, hàng hải
đường mòn
Người Scotland
chữ viết