They danced a waltz at the wedding.
Dịch: Họ đã nhảy một điệu waltz tại đám cưới.
She loves to waltz under the stars.
Dịch: Cô ấy thích nhảy waltz dưới những vì sao.
khiêu vũ
nhảy khiêu vũ trong hội trường
người nhảy waltz
nhảy waltz
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
tiền đặt cọc đảm bảo
Sự nghiệp thành công
các cơ vai
người đơn giản, không phức tạp
Cơ quan quản lý
Lợi nhuận ngành bia
thương mại lịch sử
khắc nghiệt