The acreage of the farm is quite large.
Dịch: Diện tích của trang trại khá lớn.
They purchased additional acreage for their cattle.
Dịch: Họ đã mua thêm diện tích đất cho gia súc của mình.
khu vực đất
kích thước ruộng
mẫu Anh
đo lường
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
khu vực đào tạo
nguồn tin tức
giấc ngủ yên bình
độ bền vật liệu
Chiến tranh Việt Nam
săn
trạm kiểm soát
Tạo hình tựa nàng công chúa