The bacteria grew well in the petri dish.
Dịch: Vi khuẩn phát triển tốt trong đĩa Petri.
She used a petri dish to observe the mold.
Dịch: Cô ấy đã sử dụng một đĩa Petri để quan sát nấm.
đĩa nuôi cấy
đĩa nuôi tế bào
Petri
đĩa
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Khoảnh khắc
Thực chứng triết học
thói quen dưỡng ẩm
cây độc
đồn điền
thẻ trò chơi
chủ nghĩa cuồng tín
Bóng đá kiểu cũ