He has been performing for years.
Dịch: Anh ấy đã đi diễn bao năm nay.
Years of performing have made her a star.
Dịch: Đi diễn bao năm đã biến cô ấy thành một ngôi sao.
Năm tháng đóng phim
Nhiều năm trên sân khấu
biểu diễn
buổi biểu diễn
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
rau chân vịt
người sưu tầm
Ngang, nằm ngang
hậu quả nghiêm trọng
Cơm chiên trứng
răng cửa
vận tải hàng không quốc tế
Gây rắc rối