The table is horizontal.
Dịch: Cái bàn nằm ngang.
The painting is hung horizontal.
Dịch: Bức tranh được treo nằm ngang.
He drew a horizontal line.
Dịch: Anh ấy vẽ một đường ngang.
bằng phẳng
bằng
đều
tính nằm ngang
nằm ngang
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
độc lạ
phim tình cảm
tranh tĩnh vật
quả chà là
thuốc gây nghiện
phản ứng não
người độc đáo
tỷ trọng tương đối