The table is horizontal.
Dịch: Cái bàn nằm ngang.
The painting is hung horizontal.
Dịch: Bức tranh được treo nằm ngang.
He drew a horizontal line.
Dịch: Anh ấy vẽ một đường ngang.
bằng phẳng
bằng
đều
tính nằm ngang
nằm ngang
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Chia thành nhiều luồng ý kiến
Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất
Bảo tàng lịch sử
kết quả thanh tra
lối vào, tiền sảnh
biên soạn
sản phẩm nhiên liệu hóa thạch
"tiết mục" độc lạ