I need a rubber band to hold these papers together.
Dịch: Tôi cần một sợi dây thun để giữ những tờ giấy này lại với nhau.
She always keeps a rubber band around her wrist.
Dịch: Cô ấy luôn đeo một sợi dây thun quanh cổ tay.
dây chun
30/08/2025
/ˈfɔːlən ˈeɪndʒəl/
xử lý vi phạm
chứng chỉ danh dự
Bê bối dàn xếp tỷ số
trung tâm y tế
cái nhìn đầu tiên
Truyền thông chuyên nghiệp
điểm số tốt nhất
thực thể doanh nghiệp