The auctioning of the painting attracted many collectors.
Dịch: Việc đấu giá bức tranh đã thu hút nhiều nhà sưu tập.
They are auctioning off valuable antiques.
Dịch: Họ đang đấu giá những đồ cổ quý giá.
đấu thầu
bán hàng
cuộc đấu giá
người điều khiển đấu giá
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Ngày sau thứ Hai
kiểm soát mụn
mòng biển
bảng pha màu
Sự bối rối, hoang mang hoặc không hiểu rõ điều gì đó
tiếng khóc thảm thiết
tuổi già mang lại gian truân
phòng y tế