The auctioning of the painting attracted many collectors.
Dịch: Việc đấu giá bức tranh đã thu hút nhiều nhà sưu tập.
They are auctioning off valuable antiques.
Dịch: Họ đang đấu giá những đồ cổ quý giá.
đấu thầu
bán hàng
cuộc đấu giá
người điều khiển đấu giá
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Nhân viên đăng ký dân sự
kể chuyện không liên tục, rời rạc
khó khăn trong việc đi tiêu
bình luận về tuyên bố
bãi biển tuyệt đẹp
gốm sứ
giao dịch điện tử
buổi lễ tiết lộ giới tính