Her filmography includes several award-winning movies.
Dịch: Danh sách phim của cô ấy bao gồm nhiều bộ phim đoạt giải.
He is known for his extensive filmography as a director.
Dịch: Ông ấy nổi tiếng với danh sách phim phong phú với vai trò đạo diễn.
danh sách phim
tín dụng phim
phim
quay phim
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Trang phục được treo hoặc xếp lại một cách nghệ thuật.
Cơ quan Thời tiết Quốc gia
Tài nguyên nhân lực
Sự cố vỡ đập
đảm bảo
dàn vệ sĩ hùng hậu
đào tạo trước đại học
Thủ lĩnh