The ongoing project will take several months to complete.
Dịch: Dự án đang diễn ra sẽ mất vài tháng để hoàn thành.
There are ongoing discussions about the new policy.
Dịch: Có những cuộc thảo luận đang diễn ra về chính sách mới.
tiếp tục
không bị gián đoạn
sự diễn ra
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
kết luận đã được định trước
Đội CSGT đường bộ số 14
Gà trống
nhạc cụ truyền thống
giải pháp phục hồi
diều
đi dạo
tựa đầu giường