She plays the violin beautifully.
Dịch: Cô ấy chơi đàn violin rất hay.
He started learning the violin at a young age.
Dịch: Anh ấy bắt đầu học đàn violin từ khi còn nhỏ.
đàn violon
nhạc cụ dây
người chơi viola
chơi đàn violin
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
bảo tồn
tầng
nữ diễn viên người Việt
những người đạt thành tích cao nhất
Quy trình an toàn
cộng đồng fan sắc đẹp
Sự thật khoa học
hoạt động phản gián điệp