She plays the violin beautifully.
Dịch: Cô ấy chơi đàn violin rất hay.
He started learning the violin at a young age.
Dịch: Anh ấy bắt đầu học đàn violin từ khi còn nhỏ.
đàn violon
nhạc cụ dây
người chơi viola
chơi đàn violin
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Đôi vợ chồng trẻ
đơn vị kế hoạch kinh tế
phần nhạc cụ hơi gỗ
Mùa đông AI (thời kỳ suy thoái của trí tuệ nhân tạo)
xác minh nguồn tin
chất lỏng chua
quyết định dễ dàng
chi phí tuân thủ