The brand ambassador helped the company reach a wider audience.
Dịch: Đại sứ thương hiệu đã giúp công ty tiếp cận một đối tượng rộng hơn.
She was chosen as the brand ambassador due to her strong online presence.
Dịch: Cô ấy được chọn làm đại sứ thương hiệu nhờ sự hiện diện mạnh mẽ trên mạng.
Many brands rely on ambassadors to promote their products effectively.
Dịch: Nhiều thương hiệu phụ thuộc vào đại sứ để quảng bá sản phẩm của họ một cách hiệu quả.
Dân tộc có nghĩa là nhóm người có chung văn hóa, ngôn ngữ và truyền thống, thường sống trong một khu vực địa lý nhất định.