We will have a family meeting this weekend.
Dịch: Chúng tôi sẽ có một cuộc họp gia đình vào cuối tuần này.
The family meeting is important to discuss our plans.
Dịch: Cuộc họp gia đình rất quan trọng để thảo luận về kế hoạch của chúng tôi.
buổi gặp mặt gia đình
hội nghị gia đình
gia đình
cuộc họp
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Điểm tham quan du lịch
do sai sót
trích xuất thông tin
ga trải giường
kinh nghiệm tham gia
giá trị kinh doanh
nợ thẻ tín dụng
Cong