The bed has clean sheets.
Dịch: Giường có ga sạch.
I need to change the sheets.
Dịch: Tôi cần thay ga.
drap giường
lớp
tấm ga
phủ ga
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
bằng chứng đáng ngờ
tính năng giám sát
nghề thủ công
Sự gieo hạt, sự tạo giống
chứng chỉ chuyên môn
đánh giá toàn diện
nhận ra
trẻ em nghèo khó