The investors' meeting will take place next week.
Dịch: Cuộc họp các nhà đầu tư sẽ diễn ra vào tuần tới.
During the investors' meeting, new projects will be discussed.
Dịch: Trong cuộc họp các nhà đầu tư, các dự án mới sẽ được thảo luận.
Cơ quan chịu trách nhiệm về việc làm và quản lý nguồn nhân lực.