The city council election is next month.
Dịch: Cuộc bầu cử hội đồng thành phố sẽ diễn ra vào tháng tới.
Candidates are campaigning for the city council election.
Dịch: Các ứng cử viên đang vận động tranh cử cho cuộc bầu cử hội đồng thành phố.
bầu cử thành phố
cuộc bầu cử
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
sự giật mạnh, cú sốc
Bánh đậu khuôn
công nghệ dịch chuyển nhanh hơn ánh sáng trong khoa học viễn tưởng
Vịt kiểu Quảng Đông
món ăn ưa thích
Tình bạn giữa nam và nữ
Nhà cung cấp mạng
hành trình giáo dục