The city council election is next month.
Dịch: Cuộc bầu cử hội đồng thành phố sẽ diễn ra vào tháng tới.
Candidates are campaigning for the city council election.
Dịch: Các ứng cử viên đang vận động tranh cử cho cuộc bầu cử hội đồng thành phố.
bầu cử thành phố
cuộc bầu cử
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
định danh của trường đại học
lương hưu, tiền trợ cấp
6G
gia đình quy định
đi ra ngoài làm việc (để kết thúc ca làm việc)
các khoa học lâm sàng hỗ trợ
mâu thuẫn cá nhân
biển động