These foods provide nutrients that are essential for good health.
Dịch: Những thực phẩm này cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe tốt.
The soil provides nutrients for the plants.
Dịch: Đất cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng.
Nuôi dưỡng
Cho ăn
Chất dinh dưỡng
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
sự không đầy đủ, sự thiếu sót
Sản phẩm giúp bảo vệ
Những người sáng tạo nội dung
Bệnh bạch cầu
lập kế hoạch nguồn lực doanh nghiệp
Niềm tự hào của lực lượng hành pháp
gặp may, gặp vận đỏ
bông cải trắng