The food business is highly competitive.
Dịch: Kinh doanh thực phẩm có tính cạnh tranh cao.
He owns a successful food business.
Dịch: Anh ấy sở hữu một doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm thành công.
Ngành công nghiệp thực phẩm
Thương mại thực phẩm
buôn bán thực phẩm
thương nhân thực phẩm
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
khu vực Bắc Trung Mỹ
cân nhắc lại
trộn nguyên liệu
nâng lên, tăng lên
Tổn thất đáng kể
công tác tổ chức
Sức khỏe cây trồng
súp hải sản