A column of black smoke rose from the burning building.
Dịch: Một cột khói đen bốc lên từ tòa nhà đang cháy.
The factory was emitting columns of black smoke into the atmosphere.
Dịch: Nhà máy thải ra những cột khói đen vào khí quyển.
cột khói đen
vệt khói đen
khói
đen
02/01/2026
/ˈlɪvər/
khăn giấy
Chi phí phát sinh
thịt nội tạng
đi chùa, lễ chùa
Duy trì sức khỏe
hoàn thành một giai đoạn
dầu chiết xuất từ sả
bị giam giữ, bị tạm giữ