The arms industry is a major global business.
Dịch: Công nghiệp vũ khí là một ngành kinh doanh lớn trên toàn cầu.
Many countries have a significant arms industry.
Dịch: Nhiều quốc gia có một nền công nghiệp vũ khí lớn.
công nghiệp quốc phòng
ngành công nghiệp sản xuất vũ khí
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
sử dụng chung
thúc giục, thôi thúc
Vợ yêu quý
Quần đảo Ryukyu
Kiếm sống
Chiêu trò PR
thịt heo muối
biết anh từ rất lâu