He experienced a panic episode during the flight.
Dịch: Anh ấy đã trải qua một cơn hoảng sợ trong chuyến bay.
Panic episodes can be very distressing for those who suffer from anxiety.
Dịch: Cơn hoảng sợ có thể rất distressing cho những người mắc chứng lo âu.
Vòng tròn trang trí hoặc hình dạng vòng tròn có họa tiết hoặc thiết kế đặc biệt.