He is a spoiled child.
Dịch: Nó là một đứa con cưng.
She is the teacher's pet.
Dịch: Cô ấy là con cưng của giáo viên.
yêu thích
cưng
được nuông chiều
nuông chiều
02/01/2026
/ˈlɪvər/
chim cút
công lý kinh tế
cửa hàng sức khỏe
Sự cũ, sự ôi, sự thiu, sự mất ngon
ngôn ngữ chính
Chữ lồng cổ điển
vài từ
công suất làm lạnh