He has a sculpted body from years of training.
Dịch: Anh ấy có một cơ thể tạc tượng nhờ nhiều năm tập luyện.
She admired the sculpted bodies of the athletes.
Dịch: Cô ấy ngưỡng mộ thân hình điêu khắc của các vận động viên.
cơ thể săn chắc
thân hình cân đối
điêu khắc
được điêu khắc
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Thơ nói
cấu thành chi phí
Rủi ro phá sản
Nhắn tin nhóm
tổng thu nhập
Salad tôm
Nấu ăn sáng tạo
inositol hexaphosphate