He has a ripped body from years of training.
Dịch: Anh ấy có một cơ thể săn chắc nhờ nhiều năm tập luyện.
She admired his ripped body.
Dịch: Cô ấy ngưỡng mộ thân hình vạm vỡ của anh ấy.
cơ thể cơ bắp
thân hình cân đối
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
dấu hiệu
Nước nhớ nguồn
bộ đồ đồng bộ
cơ chế điều khiển
viêm não
Sự kiện trực tuyến
cướp bóc, tước đoạt
Người nghèo