chính sách mới nhất, chính sách gần đây nhất, quy định mới nhất
Khoá học cho bạn
Một số từ bạn quan tâm
noun
variable pressure
/ˈveəriəbl ˈpreʃər/
áp suất thay đổi
noun
financial transaction
/fəˈnæn.ʃəl trænˈzæk.ʃən/
giao dịch tài chính
noun
skull fracture
/skʌl ˈfræk.tʃər/
Gãy xương sọ
noun
agency
/ˈeɪ.dʒən.si/
cơ quan, đại lý
idiom
stab in the heart
/stæb ɪn ðə hɑːrt/
nhát dao vào tim
noun
Young talent
/jʌŋ ˈtælənt/
Tài năng trẻ
noun
cerebrovascular disease
/ˌserɪbroʊˈvæskjələr dɪˈziːz/
bệnh mạch máu não
noun
design district
/dɪˈzaɪn dɪstrɪkt/
Khu vực hoặc quận dành riêng cho các hoạt động thiết kế, sáng tạo hoặc thời trang, thường là nơi tập trung các studio, cửa hàng và không gian sáng tạo.