He is an energy expert.
Dịch: Ông ấy là một chuyên gia năng lượng.
We need to hire an energy expert to solve this problem.
Dịch: Chúng ta cần thuê một chuyên gia năng lượng để giải quyết vấn đề này.
chuyên viên năng lượng
chuyên gia điện lực
chuyên môn
chuyên gia
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
quý tộc nữ
chương trình chứng nhận
nhận thức kém
yêu cầu bồi thường bảo hiểm
bàn ăn sáng
quay trở lại trường học
xe cấp cứu
ngôi sao nhạc pop