He is an energy expert.
Dịch: Ông ấy là một chuyên gia năng lượng.
We need to hire an energy expert to solve this problem.
Dịch: Chúng ta cần thuê một chuyên gia năng lượng để giải quyết vấn đề này.
chuyên viên năng lượng
chuyên gia điện lực
chuyên môn
chuyên gia
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
mạnh nhất
người ghi chú
bị thổi phồng
gam màu kinh điển
tật khúc xạ (mắt) không đều
hai
dưa chua cay
đưa ra công việc