He is demonstrating how to use the software.
Dịch: Anh ấy đang trình bày cách sử dụng phần mềm.
The study is demonstrating a clear link between smoking and cancer.
Dịch: Nghiên cứu đang chứng minh một mối liên hệ rõ ràng giữa hút thuốc và ung thư.
cho thấy
minh họa
trưng bày
chứng minh
sự chứng minh
hay giãi bày, thích biểu lộ
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
bảo vệ cánh tay
thói quen tiêu dùng
Tìm điểm chung
Hoa hậu chuyển giới
Cô gái miền Bắc
thị trường toàn cầu
Khu định cư nghề cá
tinh thần vượt lên vật chất