He is demonstrating how to use the software.
Dịch: Anh ấy đang trình bày cách sử dụng phần mềm.
The study is demonstrating a clear link between smoking and cancer.
Dịch: Nghiên cứu đang chứng minh một mối liên hệ rõ ràng giữa hút thuốc và ung thư.
cho thấy
minh họa
trưng bày
chứng minh
sự chứng minh
hay giãi bày, thích biểu lộ
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Người Anh
mẫu máu
ký sự du lịch
mặc cả
Thiết bị khác
ngành công nghiệp điện ảnh
kế hoạch quản lý rủi ro
môn thể thao sử dụng vợt