He is demonstrating how to use the software.
Dịch: Anh ấy đang trình bày cách sử dụng phần mềm.
The study is demonstrating a clear link between smoking and cancer.
Dịch: Nghiên cứu đang chứng minh một mối liên hệ rõ ràng giữa hút thuốc và ung thư.
cho thấy
minh họa
trưng bày
chứng minh
sự chứng minh
hay giãi bày, thích biểu lộ
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
không gian dễ chịu
nhân cách thu hút
yếu tố then chốt
cán bộ hành chính
Giày công sở
hành tím
Thông báo nhập học
Chứng mất trí