She is illustrating a book for children.
Dịch: Cô ấy đang minh họa một cuốn sách cho trẻ em.
The graph illustrates the increase in sales.
Dịch: Biểu đồ minh họa sự gia tăng doanh số.
miêu tả
chứng minh
hình minh họa
người minh họa
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
Thỏa thuận mua lại
giám sát viên quận
khu vực hàng hóa
Tổn thương da
Doanh thu cao nhất từ trước đến nay
kỹ thuật phân tích
hội nhập sâu rộng
cân bằng thị trường