She has excellent credentials for the job.
Dịch: Cô ấy có chứng chỉ xuất sắc cho công việc này.
His excellent credentials made him the perfect candidate.
Dịch: Chứng chỉ xuất sắc của anh ấy đã biến anh ấy thành một ứng cử viên hoàn hảo.
trình độ chuyên môn vượt trội
chứng chỉ đặc biệt
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
xem ti vi
dễ tan, hòa tan
kỹ thuật trồng cây trong không khí, không sử dụng đất
kinh doanh sinh lời cao
một lượng vàng
Tầm quan trọng của các chi tiết
đổ vỡ trong hôn nhân
đặt ở vị trí, bố trí