The court president announced the verdict.
Dịch: Chủ tịch tòa án đã công bố bản án.
The court president oversees the proceedings.
Dịch: Chủ tịch tòa án giám sát các phiên xử.
thẩm phán trưởng
thẩm phán chủ tọa
tòa án
chủ tọa
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Quản lý xây dựng
chuyển bại thành thắng
thuyền, tàu
kế hoạch được tổ chức
quyền và trách nhiệm
tật cận thị
Thư ký ngoại giao
khám vùng chậu