She took center stage at the conference with her groundbreaking research.
Dịch: Cô ấy chiếm vị trí trung tâm tại hội nghị với nghiên cứu đột phá của mình.
The scandal caused the company to take center stage in the media.
Dịch: Vụ bê bối khiến công ty trở thành tâm điểm trên các phương tiện truyền thông.
bạn bè có nghĩa là những người cùng chơi, cùng làm hoặc có mối quan hệ thân thiết với nhau.